Dữ liệu thị trường giao ngay trực tiếp

Tỷ giá vàng, bạc và tiền điện tử trực tiếp hôm nay

Kiểm tra giá vàng và bạc trực tiếp hôm nay theo karat, gram, tola, ounce troy và kilogram, cùng với giá thời gian thực của 20 loại tiền điện tử lớn nhất. Mỗi con số đều là giá giao ngay quốc tế được quy đổi sang đô la Mỹ, rupee Pakistan, dirham UAE, riyal Ả Rập Xê Út, bảng Anh, euro hoặc rupee Ấn Độ, với công cụ tính giá trị tích hợp và biểu đồ lịch sử giá.

Đang tải dữ liệu thị trường

Giá vàng và bạc hôm nay

Au

Giá vàng

Điểm · XAU

—
USD 0.00 mỗi gam
Nông nghiệp

Giá bạc

Độ mịn · XAG

—
USD 0.00 mỗi gam

Cập nhật lần cuối · làm mới tiếp theo —

Công cụ tính giá trị vàng, bạc và tiền điện tử

Nhập trọng lượng tính bằng gam, tola, ounce hoặc kilogam, hoặc số lượng tiền xu, và máy tính sẽ trả về giá trị giao ngay hiện tại bằng loại tiền tệ bạn đã chọn.

—

Lịch sử giá vàng, bạc và tiền điện tử

Biểu đồ tải

Giá tiền điện tử trực tiếp hôm nay

#Đồng xuGiá24 giờVốn hóa thị trườngXu hướng 7 ngày
Đang nạp tiền

Cách đọc giá vàng, bạc và tiền điện tử

Nguồn gốc giá vàng trên trang này đến từ đâu?

Vàng được giao dịch trên toàn cầu theo đơn vị ounce troy, được niêm yết bằng đô la Mỹ, và con số giao ngay quốc tế duy nhất đó là cơ sở cho mọi con số khác được hiển thị ở đây. Tỷ giá tính bằng rupee trên mỗi tola là cùng một giá giao ngay đó được chuyển đổi qua hai bước: đô la sang đơn vị tiền tệ của bạn, sau đó từ ounce troy sang đơn vị của bạn. Không có gì khác thay đổi.

Điều này rất quan trọng vì nó giải thích tại sao giá vàng ở Pakistan, UAE và Anh lại biến động gần như đồng bộ mặc dù các số liệu chính thức trông không hề giống nhau. Khi đồng đô la mạnh lên so với đồng rupee, giá vàng trong nước có thể tăng lên vào những ngày giá vàng quốc tế hầu như không thay đổi.

Karat là tỷ lệ, không phải là cấp độ.

Karat chia vàng thành 24 phần và cho biết có bao nhiêu phần thực sự là vàng. 24 karat có độ tinh khiết 99,9%, 22 karat có 22 phần trong 24 hoặc 91,67%, 21 karat là 87,5% và 18 karat là 75%. Tỷ lệ này tỷ lệ thuận với tỷ lệ vàng, đó là lý do tại sao các nút độ tinh khiết ở trên chỉ đơn giản là điều chỉnh theo cùng một giá giao ngay.

Vàng nguyên chất mềm nên đồ trang sức thường được pha loãng với vàng khác để tăng độ bền. Đó là quyết định trong sản xuất chứ không phải vấn đề chất lượng, và đó là lý do tại sao vàng 22 và 21 karat chiếm ưu thế trong đồ trang sức ở Nam Á và vùng Vịnh, trong khi vàng 18 karat phổ biến hơn ở châu Âu.

Bạc tuân theo một quy ước khác.

Bạc được mô tả bằng độ tinh khiết tính bằng phần nghìn (ppk) chứ không phải karat. Bạc nguyên chất 999 có độ tinh khiết 99,9%. Bạc Sterling 925 có 92,5% bạc, phần còn lại là đồng, đây là tiêu chuẩn cho đồ dùng ăn uống và hầu hết đồ trang sức bằng bạc. Các ký hiệu 958 và 900 xuất hiện lần lượt trên bạc Britannia và bạc dùng làm tiền xu cổ.

Giá giao ngay không phải là giá bán tại cửa hàng.

Con số trên trang này là giá bán buôn một ounce kim loại. Giá bán lẻ cộng thêm nhiều khoản phí khác: lợi nhuận của người bán, phí gia công chế biến kim loại thành sản phẩm, hao phí trong quá trình sản xuất, và ở nhiều thị trường còn có thuế nhập khẩu hoặc phí hội viên địa phương.

Hãy kỳ vọng mức giá tại cửa hàng sẽ cao hơn đáng kể so với giá giao ngay, và mức giá chào mua sẽ thấp hơn. Sử dụng trang này để đánh giá xem mức chênh lệch giá bạn được báo có hợp lý hay không, chứ không phải để tranh luận rằng người bán trang sức nên bán với giá giao ngay.

So sánh các loại tiền điện tử dựa trên giá cả là một sai lầm của người mới bắt đầu.

Một đồng xu có giá chỉ bằng một phần nhỏ của một xu thì không hề rẻ, và một đồng xu có giá hàng chục nghìn thì cũng không hề đắt. Giá đơn vị phụ thuộc vào số lượng đồng xu hiện có, và nguồn cung khác nhau rất nhiều bậc độ lớn giữa các loại tài sản. Vốn hóa thị trường, được tính bằng cách nhân giá với nguồn cung lưu hành, là con số cho biết quy mô thực sự của một tài sản, và đó là lý do tại sao bảng trên được sắp xếp theo chỉ số này theo mặc định.

Cột thay đổi trong 24 giờ rất hữu ích để phát hiện biến động, nhưng sự biến động phần trăm lớn trên một tài sản vốn hóa nhỏ thể hiện số tiền thực tế ít hơn nhiều so với sự biến động nhỏ trên một tài sản vốn hóa lớn. Hãy đọc cả hai cột cùng nhau thay vì riêng lẻ.

Vì sao vàng, bạc và tiền điện tử nên được đặt chung một trang

Vàng và tiền điện tử thường được mô tả là các công cụ phòng hộ rủi ro, và cả hai đều thu hút những người mua không tin tưởng vào việc nắm giữ tiền mặt. Hành vi của chúng khá khác nhau. Vàng có lịch sử định giá hàng nghìn năm, nhu cầu vật chất lớn từ ngành trang sức và ngân hàng trung ương, và thường biến động ở mức phần trăm một chữ số trong một tháng điển hình.

Các loại tiền điện tử chính chỉ mới xuất hiện hơn một thập kỷ, chủ yếu được thúc đẩy bởi tính thanh khoản và tâm lý thị trường, và có thể biến động mạnh chỉ trong một ngày. Theo dõi cả hai thị trường song song là cách nhanh nhất để có được cảm nhận thực tế về sự biến động của từng thị trường.

Câu hỏi thường gặp về tỷ giá vàng, bạc và tiền điện tử

Tỷ giá vàng, bạc và tiền điện tử trên trang này được cập nhật bao lâu một lần?

Tỷ giá được cập nhật mỗi hai giờ. Dấu thời gian bên dưới thẻ vàng và bạc cho biết chính xác thời điểm các số liệu hiện tại được lấy từ nguồn cấp dữ liệu thị trường, và trang sẽ tự động tải lại sau khi cửa sổ đó đóng. Nếu không thể truy cập nhà cung cấp dữ liệu, trang sẽ tiếp tục hiển thị tỷ giá được xác nhận gần nhất và ghi chú rõ ràng thay vì để trống.

Sự khác biệt giữa một tola và một gam vàng là gì?

Một tola bằng 11,6638 gram. Tola là đơn vị giao dịch vàng tiêu chuẩn tại Pakistan, Ấn Độ và Bangladesh, trong khi gram được sử dụng ở hầu hết các thị trường bán lẻ quốc tế. Giá vàng giao ngay toàn cầu được niêm yết bằng ounce troy, trong đó một ounce troy bằng 31,1035 gram. Công cụ này chuyển đổi giữa cả bốn đơn vị ngay lập tức, vì vậy bạn có thể đọc cùng một mức giá bất kể thị trường của bạn sử dụng đơn vị nào.

Tại sao vàng 22 karat lại rẻ hơn vàng 24 karat?

Vì nó chứa ít vàng hơn. Karat đo độ tinh khiết theo phần trăm trên thang điểm 24. Vàng 24 karat có độ tinh khiết 99,9%, 22 karat là 91,67%, 21 karat là 87,5% và 18 karat là 75%. Giá trị kim loại tỷ lệ thuận với tỷ lệ đó, vì vậy giá trị của vàng 22 karat xấp xỉ 91,67% so với vàng 24 karat trước khi thợ kim hoàn tính thêm phí gia công và phí hao hụt.

Giá vàng này có khớp với giá vàng tại các cửa hàng kim hoàn địa phương của tôi ở Karachi, Lahore hay Dubai không?

Không hẳn vậy, và trang này cũng không được thiết kế để làm thế. Trang này hiển thị giá giao ngay quốc tế được quy đổi sang loại tiền tệ bạn đã chọn. Giá bán lẻ sẽ cộng thêm lợi nhuận của đại lý, phí gia công, hao hụt và bất kỳ thuế nhập khẩu địa phương hoặc phí hiệp hội nào. Hãy sử dụng giá giao ngay ở đây làm mức giá sàn để so sánh với giá chào bán của cửa hàng, chứ không phải là giá bạn nên trả.

Tại sao bạc lại dùng ký hiệu 999 và 925 thay vì karat?

Độ tinh khiết của bạc được biểu thị bằng độ mịn tính bằng phần nghìn, đây là quy ước thương mại chính xác cho kim loại này. Bạc nguyên chất 999 có độ tinh khiết 99,9%. Bạc Sterling 925 là hợp kim bạc với đồng có hàm lượng 92,5%, và là tiêu chuẩn cho đồ trang sức và đồ dùng ăn uống. Dấu hiệu 958 là bạc Britannia và 900 là bạc dùng làm tiền xu cổ. Karat là đơn vị đo vàng và không được sử dụng cho bạc.

Tôi có thể xem tỷ giá vàng, bạc và tiền điện tử này bằng những loại tiền tệ nào?

Đô la Mỹ, rupee Pakistan, dirham UAE, riyal Ả Rập Xê Út, bảng Anh, euro và rupee Ấn Độ. Lựa chọn của bạn sẽ được lưu trên thiết bị của bạn, vì vậy trang sẽ mở bằng loại tiền tệ bạn đã chọn trong những lần truy cập sau. Tỷ giá chuyển đổi được áp dụng bằng tỷ giá hối đoái trực tiếp, được cập nhật cùng với giá kim loại và tiền điện tử.

Tôi có thể tính giá trị của đồ trang sức bằng vàng mà tôi đang sở hữu như thế nào?

Cân món đồ, sau đó nhập trọng lượng đó vào máy tính trên trang này, chọn độ tinh khiết (karat) được ghi trên món đồ và chọn đơn vị đo. Kết quả sẽ là giá trị giao ngay ước tính của hàm lượng kim loại. Hãy nhớ rằng người mua thường sẽ trừ đi phí tinh luyện hoặc phí bán lại, và bất kỳ loại đá quý, men hoặc các thành phần không phải vàng nào đều không được tính vào trọng lượng kim loại.

Vốn hóa thị trường hay giá đơn vị là cách tốt hơn để so sánh các loại tiền điện tử?

Vốn hóa thị trường, không cần bàn cãi. Giá đơn vị phụ thuộc hoàn toàn vào số lượng tiền điện tử hiện có, và nguồn cung thay đổi theo nhiều bậc độ lớn giữa các loại tài sản. Một đồng tiền có giá chỉ bằng một phần nhỏ của xu không hề rẻ và một đồng tiền có giá hàng chục nghìn đô la lại không hề đắt. Vốn hóa thị trường nhân giá với nguồn cung đang lưu hành và là thước đo tiêu chuẩn về quy mô thực tế của một tài sản, đó là lý do tại sao bảng trên trang này mặc định sắp xếp theo vốn hóa thị trường.

Đường xu hướng 7 ngày trong bảng tiền điện tử thể hiện điều gì?

Đây là biểu đồ sparkline, một đường giá được thu gọn bao gồm dữ liệu trong bảy ngày gần nhất. Nó thể hiện hình dạng và hướng đi hơn là các giá trị chính xác, vì vậy bạn có thể xem xét hai mươi tài sản cùng một lúc và thấy tài sản nào đang có xu hướng tăng và tài sản nào đang giảm. Màu xanh lá cây biểu thị xu hướng tăng trong 24 giờ và màu đỏ biểu thị xu hướng giảm. Để có số liệu chính xác hơn trong khoảng thời gian dài hơn, hãy sử dụng biểu đồ lịch sử giá phía trên bảng.

Vàng và tiền điện tử có thể so sánh được với nhau về mặt đầu tư không?

Mặc dù cả hai đều được mô tả là công cụ phòng hộ, nhưng chúng lại có hành vi rất khác nhau. Vàng có lịch sử định giá hàng nghìn năm, nhu cầu vật chất lớn từ ngành trang sức và ngân hàng trung ương, và thường chỉ biến động ở mức phần trăm một chữ số trong một tháng. Các loại tiền điện tử chính chỉ mới xuất hiện khoảng một thập kỷ, chủ yếu được thúc đẩy bởi tính thanh khoản và tâm lý thị trường, và có thể biến động mạnh như vậy chỉ trong một ngày. Quan sát chúng song song là cách nhanh nhất để hiểu được sự biến động thực sự trông như thế nào ở mỗi thị trường.

Lên đầu trang